| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
GEIWRE
| Đường kính | chiều dài làm việc | Góc nhìn | Trường siêu rộng | |
| Nội soi xoang | 4mm | 175mm | 0° | 90° |
| Nội soi xoang | 4mm | 175mm | 30° | 90° |
| Nội soi xoang | 4mm | 175mm | 45° | 90° |
| Nội soi xoang | 4mm | 175mm | 70° | 90° |
Các tính năng chính của Sinuscope:
Hình ảnh độ phân giải cao: Mang lại hình ảnh sắc nét, thời gian thực để chẩn đoán chính xác.
Chiếu sáng tối ưu: Đèn LED sáng, có thể điều chỉnh giúp tăng cường khả năng hiển thị trong những lối đi hẹp.
Thiết kế công thái học: Nhẹ và dễ điều khiển để cải thiện hiệu quả của quy trình.
Khả năng tương thích linh hoạt: Hỗ trợ các ứng dụng chẩn đoán và điều trị khác nhau, bao gồm viêm xoang, polyp và tắc nghẽn.
Bền & Tiệt trùng: Được làm từ vật liệu y tế để sử dụng nhiều lần và an toàn cho bệnh nhân.
Lý tưởng cho các chuyên gia tai mũi họng, Sinuscope nâng cao kết quả của bệnh nhân thông qua công nghệ tiên tiến và hiệu suất đáng tin cậy.

1. Hệ thống quang học
Nhóm thấu kính mục tiêu
Nó nằm ở đầu phía trước của ống nội soi và tiếp xúc trực tiếp với mục tiêu được quan sát. Bao gồm nhiều nhóm thấu kính, nó có nhiệm vụ chụp ảnh và truyền chúng đến hệ thống truyền hình ảnh.
Đặc điểm: Nó phải có độ phân giải cao, thiết kế chống ô nhiễm (chẳng hạn như lớp phủ chống sương mù), Góc rộng hoặc trường nhìn cụ thể (chẳng hạn như 0°, 30°, 70°, v.v.).
Hệ thống truyền hình ảnh
Hệ thống thấu kính hình que: Bao gồm một loạt thấu kính hình trụ chính xác, nó truyền hình ảnh qua khúc xạ và duy trì độ rõ nét cao (chẳng hạn như hệ thống Storz-Hopkins).
Gói sợi quang: Một số máy nội soi sử dụng bó sợi quang linh hoạt để truyền hình ảnh, nhưng máy nội soi cứng chủ yếu là thấu kính hình que.
Ống kính thị kính
Nó nằm ở cuối ống nội soi, giúp bác sĩ có thể quan sát trực tiếp hoặc kết nối thiết bị camera. Diopter có thể được điều chỉnh để phù hợp với tầm nhìn của những người dùng khác nhau.
2. Kết cấu cơ khí
Ống chèn
Chất liệu: Thép không gỉ hoặc hợp kim titan cường độ cao, đảm bảo độ cứng và khả năng chống khử trùng.
Đường kính: Thường từ 2mm đến 10mm, được thiết kế theo ứng dụng (như nội soi ổ bụng, nội soi xoang).
Chiều dài: Tùy chỉnh theo yêu cầu phẫu thuật (ví dụ: ống nội soi tiết niệu ngắn hơn và ống nội soi dài hơn).
Kênh làm việc (Có sẵn ở một số kiểu máy)
Nó được sử dụng để đưa các dụng cụ phẫu thuật (chẳng hạn như kẹp sinh thiết, đầu dò đốt điện) và thường được thiết kế theo kiểu xuyên suốt.
Máy soi xoang là một thiết bị nội soi chuyên dụng được thiết kế để kiểm tra và điều trị khoang mũi và các xoang cạnh mũi. Hình ảnh có độ phân giải cao và thiết kế xâm lấn tối thiểu khiến nó trở thành một công cụ có giá trị trong khoa mũi và tai mũi họng (phẫu thuật tai mũi họng).